north dakota

north dakota

A family drives across North Dakota on a summer road trip.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Bang Bắc Dakota: "North Dakota" tên một tiểu bang nằmkhu vực trung tâm phía bắc của Hoa Kỳ, giáp biên giới với Canada. Đây một trong những bang thuộc vùng Great Plains, nổi tiếng với nông nghiệp, đặc biệt lúa mì dầu mỏ.

dụ sử dụng
  • (Bang Bắc Dakota nổi tiếng với những thảo nguyên rộng lớn mùa đông khắc nghiệt.)
  • (Thủ phủ của bang Bắc Dakota Bismarck.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Dakota" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc kinh tế khi nói về các tiểu bang của Hoa Kỳ.
    • The economy of North Dakota relies heavily on agriculture and oil extraction. (Nền kinh tế của bang Bắc Dakota phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp khai thác dầu mỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • North Dakotan (danh từ/ tính từ): người hoặc thuộc về bang Bắc Dakota.
    • She is a proud North Dakotan. ( ấy một người dân tự hào của bang Bắc Dakota.)
Từ đồng nghĩa
  • Peace Garden State: biệt danh của bang Bắc Dakota, do Vườn Hòa bình Quốc tế (International Peace Garden) nằm trên biên giới với Canada.
  • Roughrider State: biệt danh khác, liên quan đến đội bóng bầu dục đại học North Dakota Roughriders.
Các cụm từ liên quan
  • University of North Dakota: Đại học Bắc Dakota, một trường đại học công lập lớn tại bang này.
  • North Dakota State University: Đại học Bang Bắc Dakota, nổi tiếng với chương trình nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "As flat as North Dakota": thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một khu vực rất bằng phẳng, ít đồi núi.
    • The landscape here is as flat as North Dakota. (Phong cảnhđây bằng phẳng như bang Bắc Dakota vậy.)

Từ chứa "north dakota"